100 Useful Vietnamese SentencesVietnamese words

Xin chào!
Hello!
Bạn khỏe không?
How are you?
Tôi khỏe, cảm ơn.
I’m fine, thank you.
Bạn tên là gì?
What’s your name?
Tôi tên là ...
My name is ...
Rất vui được gặp bạn.
Nice to meet you.
Bạn đến từ đâu?
Where are you from?
Tôi đến từ ...
I’m from ...
Bạn bao nhiêu tuổi?
How old are you?
Tôi ... tuổi.
I’m ... years old.
Bạn làm nghề gì?
What do you do?
Tôi là giáo viên.
I’m a teacher.
Bạn có gia đình chưa?
Are you married?
Tôi độc thân.
I’m single.
Tôi đã kết hôn.
I’m married.
Bạn có con không?
Do you have children?
Bạn có mấy bé?
How many children do you have?
Tôi có một con trai.
I have a son.
Tôi có một con gái.
I have a daughter.
Bạn sống ở đâu?
Where do you live?
Tôi sống ở Hà Nội.
I live in Hanoi.
Tôi mệt một chút.
I’m a bit tired.
Không sao đâu.
It’s okay.
Cảm ơn bạn.
Thank you.
Không có gì.
You’re welcome.
Xin lỗi.
Sorry.
Hãy giúp tôi.
Please help me.
Bạn có thể giúp tôi không?
Can you help me?
Tôi không hiểu.
I don’t understand.
Bạn nói chậm lại được không?
Can you speak slowly?
Tôi mới học tiếng Việt.
I’m learning Vietnamese.
... nghĩa là gì?
What does ... mean?
Bạn có thể nói lại không?
Can you say that again?
Tôi thích Việt Nam.
I like Vietnam.
Tôi yêu Việt Nam.
I love Vietnam.
Việt Nam rất đẹp.
Vietnam is very beautiful.
Tôi rất thích đồ ăn Việt.
I really like Vietnamese food.
Ngon quá!
So delicious!
Bạn có thể giới thiệu món ngon không?
Can you recommend something tasty?
Ở đây có món gì đặc biệt không?
Are there any special dishes in your restaurant?
Bao nhiêu tiền?
How much is it?
Giá bao nhiêu?
What’s the price?
Đắt quá!
It’s too expensive!
Rẻ quá!
It's very cheap!
Giảm giá được không?
Can you give me a discount?
Gọi tắc xi giúp tôi.
Please call a taxi for me.
Bạn có thể giúp tôi đặt xe được không?
Can you help me book a ride?
Bạn đặt giúp tôi một chiếc Grab nhé.
Please book a Grab for me.
Tôi muốn đi Grab car, không phải xe máy.
I want a Grab car, not a motorbike.
Tôi muốn đi xe máy, không phải ô tô.
I want a motorbike, not a car.
Bạn có thể gọi taxi giúp tôi không?
Can you call a taxi for me?
Xe đến chưa ạ?
Has the car arrived yet?
Tôi đang đứng ở trước khách sạn.
I’m standing in front of the hotel.
Tài xế đang ở đâu vậy?
Where is the driver now?
Xe màu gì vậy?
What color is the car?
Tôi nên lên xe ở đâu?
Where should I get in?
Cảm ơn, tôi tự đi được rồi.
Thanks, I can go by myself.
Tôi bị lạc rồi.
I’m lost.
Bạn có bản đồ không?
Do you have a map?
Tôi cần giúp đỡ.
I need help.
Gọi bác sĩ giúp tôi.
Call a doctor for me.
Tôi bị đau đầu.
I have a headache.
Tôi bị đau bụng.
I have a stomachache.
Tôi bị sốt.
I have a fever.
Tôi bị dị ứng.
I’m allergic.
Tôi cần nước.
I need water.
Tôi đói.
I’m hungry.
Tôi khát.
I’m thirsty.
Tôi muốn ăn.
I want to eat.
Tôi muốn uống cà phê.
I want to drink coffee.
Cho tôi xem menu.
Can I see the menu?
Cho tôi món này.
I’ll have this one.
Tính tiền giúp tôi.
Check, please.
Bạn đi đâu?
Where are you going?
Tôi đi làm.
I’m going to work.
Tôi đi học.
I’m going to school.
Tôi đi chơi.
I’m going out.
Bạn rảnh không?
Are you free?
Tôi bận rồi.
I’m busy.
Khi nào?
When?
Hôm nay.
Today.
Ngày mai.
Tomorrow.
Hôm qua.
Yesterday.
Bây giờ mấy giờ rồi?
What time is it now?
Mấy giờ rồi?
What time is it?
Tôi không biết.
I don’t know.
Tôi nhớ bạn.
I miss you.
Tôi yêu bạn.
I love you.
Tạm biệt!
Goodbye!
Hẹn gặp lại!
See you again!
Chúc ngủ ngon.
Good night.
Chúc một ngày tốt lành.
Have a nice day.
Chúc may mắn!
Good luck!
Chúc mừng!
Congratulations!
Thật à?
Really?
Tuyệt quá!
Awesome!
Cẩn thận nhé.
Be careful.
Đi thôi!
Let’s go!
Dừng lại!
Stop!
Nhanh lên!
Hurry up!
Chờ tôi một chút.
Wait for me a moment.
Tôi đồng ý.
I agree.
Tôi không đồng ý.
I disagree.
Tôi nghĩ vậy.
I think so.
Tôi không chắc.
I’m not sure.
Thật thú vị!
That’s interesting!
Không thể tin được!
Unbelievable!
Bạn đang làm gì?
What are you doing?
Tôi đang nghe nhạc.
I’m listening to music.
Tôi đang xem phim.
I’m watching a movie.
Tôi đang đọc sách.
I’m reading a book.
Tôi cần nghỉ ngơi.
I need to rest.
Tôi phải đi rồi.
I have to go now.
Cho tôi hỏi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
May I ask where the restroom/ toilet is?
Cho tôi hỏi, sân bay ở đâu ạ?
May I ask where the airport is?
Cho tôi hỏi, khách sạn ở đâu ạ?
May I ask where the hotel is?
Cho tôi hỏi, nhà hàng ở đâu ạ?
May I ask where the restaurant is?
Cho tôi hỏi, quán cà phê ở đâu ạ?
May I ask where the coffee shop is?
Cho tôi hỏi, bệnh viện ở đâu ạ?
May I ask where the hospital is?
Cho tôi hỏi, siêu thị ở đâu ạ?
May I ask where the supermarket is?
To start learning, sign up for free.