Bạn làm gì hằng ngày?Vietnamese words
by DiepNguyen22
ăn
uống
ngủ
học
đi chơi với bạn
đi - to go
chơi - to play, hang out
với - with
bạn - friends

đi ăn
xem tivi
xem phim
tập tạ
tập - v. to train, to practice
tạ - n. weight
tập thể dục
đi tắm
tắm - to take a shower

đi vệ sinh
nói chuyện với bạn
uống nước
uống cà phê
uống trà
ăn sáng
ăn - v. to eat
sáng - n. morning
ăn trưa
ăn - v. to eat
trưa - n. noon
ăn tối
ăn - v. to eat
tối - n. evening
đọc sách
đọc - v. to read
sách - n. books
viết