Bạn làm gì hằng ngày?Vietnamese words

ăn
uống
ngủ
học
đi chơi với bạn
đi - to go chơi - to play, hang out với - with bạn - friends
đi ăn
xem tivi
xem phim
tập tạ
tập - v. to train, to practice tạ - n. weight
tập thể dục
đi tắm
tắm - to take a shower
đi vệ sinh
nói chuyện với bạn
uống nước
uống cà phê
uống trà
ăn sáng
ăn - v. to eat sáng - n. morning
ăn trưa
ăn - v. to eat trưa - n. noon
ăn tối
ăn - v. to eat tối - n. evening
đọc sách
đọc - v. to read sách - n. books
viết