Ẩm thực - CuisineVietnamese words
by PhuongN
ẩm thực
Cuisine

đặc sản
specialties

món ăn truyền thống
traditional dish
nguyên liệu
ingredient

gia vị
spice
củ gừng
ginger
củ tỏi
garlic

củ hành
onion
củ nghệ
turmeric
bắp cải
cabbage
cà chua
tomato
khoai tây
potato
đồ gia vị
seasoning
thực đơn
menu

món khai vị
appetizer
món chính
main dishes
món tráng miệng
dessert
hương vị
flavor

đậm đà
savory, rich, robust

chế biến
to process food

thưởng thức
enjoy