Ẩm thực và nhà hàngVietnamese words
by PhuongN
nguyên liệu
ingredient
Nguyên liệu làm bánh rất quan trọng để có món ăn ngon.

gia vị
seasoning
Tôi cần mua gia vị để nấu ăn.

món khai vị
appetiser
Chúng ta nên gọi một món khai vị trước khi ăn chính.
món chính
main course
Hôm nay, món chính là phở bò.
món ăn kèm
side dish
Tôi thích ăn phở với nhiều món ăn kèm khác nhau.
món tráng miệng
dessert
Hôm nay chúng ta có món tráng miệng là bánh flan.
nướng
grill
Chúng ta sẽ nướng thịt trên bếp than.

quay
roast
Tôi thích ăn món thịt lợn/ heo quay.

hấp
steam
Chúng ta sẽ hấp bánh bao cho bữa tối.
xào
stir-fry
Tôi sẽ xào rau với tỏi.
luộc
boil
Chúng ta sẽ luộc trứng cho bữa sáng.
ướp
marinated
Tôi sẽ ướp thịt với gia vị trước khi nướng.

đặt bàn
reserve
Chúng ta nên đặt bàn trước khi đến nhà hàng.
phục vụ bàn
waiter/ waitress
Nhân viên phục vụ bàn rất thân thiện và nhiệt tình.
đầu bếp
chef
Ông ấy là một đầu bếp giỏi.
hóa đơn
receipt
Hóa đơn đã được gửi qua email cho bạn.

món đặc biệt
speciality dish
Chúng tôi rất tự hào giới thiệu món đặc biệt của quán là bánh xèo miền Trung.
gợi ý
recommend, suggest
Chị ấy đã gợi ý cho tôi một số địa điểm du lịch thú vị.