Bạn bè và giải trí cuối tuầnVietnamese words

nhóm bạn
friend group (n)
Hôm nay nhóm bạn của tôi sẽ đi xem phim.
bữa tiệc
party (n)
Chúng ta sẽ tổ chức một bữa tiệc lớn vào cuối tuần này.
buổi đi chơi
outing / hangout (n)
Hôm nay chúng ta có một buổi đi chơi ở công viên.
trò chơi
game (n)
Tôi thích những trò chơi ngoài trời.
sở thích
hobby / interest (n)
Cô ấy có sở thích vẽ tranh.
bàn bạc
to discuss / to talk over (v)
Chúng ta cần bàn bạc về kế hoạch cho chuyến đi này.
gợi ý
to suggest
Chị ấy đã gợi ý cho tôi một số địa điểm du lịch thú vị.
đề xuất
to propose
Tôi muốn đề xuất một ý tưởng mới cho dự án này.
giữ liên lạc
to keep in touch (v)
Tôi sẽ giữ liên lạc với bạn qua email.
thống nhất
to agree on (v)
Chúng ta cần thống nhất ý kiến trước khi quyết định.
tổ chức
to organize (v)
Chúng ta cần tổ chức một buổi họp vào tuần tới.
cãi cọ
quarrel (v)
Họ thường cãi cọ về những vấn đề nhỏ nhặt.
nhiệt tình
enthusiastic (adj)
Em ấy rất nhiệt tình trong việc học.
hài hòa (mối quan hệ)
harmonious (relationship) (adj)
Gia đình tôi luôn có một mối quan hệ hài hòa.
tích cực
positive (adj, adv)
Học sinh cần có thái độ tích cực trong việc học.
phù hợp
suitable (adj)
Chúng ta cần tìm một giải pháp phù hợp cho vấn đề này.
chủ động
proactive (adj, adv)
Tôi luôn cố gắng chủ động trong công việc của mình.