Bảo vệ môi trườngVietnamese words

môi trường
environment
Môi trường sống của động vật đang bị đe dọa.
ô nhiễm
polluted
Môi trường sống của động vật đang bị đe dọa.
rác thải
waste
Chúng ta cần phân loại rác thải để bảo vệ môi trường.
khói bụi
dust, smog
Trong thành phố, khói bụi rất nhiều.
biến đổi khí hậu
climate change
Các nhà khoa học đang nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
vứt rác bừa bãi
littering
Chúng ta không nên vứt rác bừa bãi ở công viên.
sử dụng túi ni-lông
use plastic bags
Chúng ta nên hạn chế sử dụng túi ni-lông để bảo vệ môi trường.
phá rừng
deforestation
Việc phá rừng đang diễn ra ngày càng nghiêm trọng ở nhiều khu vực.
lãng phí (điện, nước)
waste
Chúng ta cần phải giảm thiểu lãng phí điện trong mùa hè này.
tái chế
recycle
tiết kiệm (điện, nước)
saving (electricity, water)
Chúng ta nên tiết kiệm điện bằng cách tắt đèn khi không sử dụng.
trồng cây
plant a tree
Trường học tổ chức một ngày trồng cây cho học sinh.
sử dụng túi vải
use a cloth bag
Sử dụng túi vải không chỉ tốt cho môi trường mà còn giúp tiết kiệm chi phí.