Bày tỏ cảm xúc và kể chuyệnVietnamese words

câu chuyện
story (n)
Tôi thích nghe câu chuyện cổ tích.
suy nghĩ
thought (n)
Cô ấy đang suy nghĩ về tương lai của mình.
tâm trạng
mood (n)
Hôm nay tôi có tâm trạng rất tốt.
hoàn cảnh
circumstance (n)
Trong hoàn cảnh khó khăn, chúng ta cần phải đoàn kết.
khoảnh khắc
moment (n)
Chúng ta hãy ghi nhớ những khoảnh khắc đẹp trong cuộc sống.
kể lại
retell (v)
Hôm qua, tôi đã kể lại cho bạn tôi nghe về chuyến đi du lịch của gia đình tôi.
chia sẻ
share (v)
Em muốn chia sẻ bí mật của mình với bạn.
bộc lộ
reveal
Những bức tranh của họ bộc lộ tâm tư và cảm xúc sâu sắc.
giải thích
explain (v)
Em không hiểu câu hỏi, có thể giải thích cho em được không?
nhớ lại
recall (v)
Tôi nhớ lại những kỷ niệm đẹp thời thơ ấu.
thổ lộ
confide (v)
Hôm qua, tôi đã thổ lộ tình cảm của mình với cô ấy.
xúc động
emotional / touched (adj)
Tôi rất xúc động khi nghe câu chuyện của bạn.
hào hứng
excited (adj)
Các em học sinh hào hứng chờ đợi buổi biểu diễn.
tự nhiên
natural (adj)
Chúng ta nên sống tự nhiên hơn.
thành thật
honest (adj)
Chúng ta cần thành thật với nhau để hiểu rõ vấn đề.
biết ơn
grateful (adj)
Chúng tôi biết ơn sự hỗ trợ của bạn trong dự án này.
chia sẻ câu chuyện
share a story
bộc lộ cảm xúc
express feelings
giải thích lý do
explain the reason
nhớ lại khoảnh khắc
recall a moment
thổ lộ suy nghĩ
confide one’s thoughts