con sốVietnamese words
con số
một
Hai
Ba
bốn
năm
sáu
bảy
tám
chín
mười
nhiều
mười lăm
hai mươi
hai mươi mốt
một trăm
mười một
một ngàn
lẻ
Một ngàn lẻ một
một trăm ngàn lẻ một

tiền
vài

cộng lại
Tất cả mọi thứ, cộng lại, là bốn mươi tám trăm ngàn
Triệu
lần đầu tiên