Basic phraseVietnamese words

Làm thế nào để tôi đến...?
How do I get to...?
Làm thế nào để tôi đến bãi biển?
gần nhất
the nearest
"Siêu thị gần nhất ở đâu?"
Tên tôi là...
My name is...
Tên tôi là John, rất vui được gặp bạn!
Tôi không nói tiếng Anh.
I don't speak English.
Xin lỗi, tôi không nói tiếng Anh rất tốt.
Bạn có thể chỉ nó trên bản đồ không?
Can you show it on a map?
Mất bao lâu để đến...?"
How long does it take to get to...?
Mất bao lâu để đến ga tàu?
đại sứ quán
an embassy
Đại sứ quán đã giúp tôi khi tôi mất hộ chiếu ở nước ngoài.
Khi nào xe buýt rời đi?
When does the bus leave?
Xin lỗi, khi nào xe buýt rời đi đến bãi biển?
Có nhà hàng nào ngon gần đây không?
Is there a good restaurant near here?
Có chỗ nào ăn ngon quanh khu vực này không?
Nói thế nào...?
How do you say...?
Nói thế nào để chào hỏi bằng tiếng Pháp?
Trạm xe buýt ở đâu?
Where is the bus stop?
Bạn có thể chỉ cho tôi trạm xe buýt ở đâu không?
Bao nhiêu tiền?
How much is it?
Bao nhiêu tiền?
Xe buýt nào đi đến trung tâm thành phố?
Which bus goes to the city center?
đi thẳng
to go straight
Bạn cần đi thẳng đến cuối đường.
Tôi nói được một chút tiếng Pháp.
I speak a little French.
Tôi nói được một chút tiếng Pháp. Bạn có thể nói chậm lại không?
Bạn đề xuất gì?
What do you recommend?
Bạn đề xuất gì tôi nên làm trong kỳ nghỉ của mình?
Chậm hơn, làm ơn.
More slowly, please.
Điều đó có nghĩa là gì?
What does it mean?
xin lỗi
sorry
Xin lỗi đã làm phiền bạn, nhưng bạn có thể giúp tôi không?
Tôi không hiểu.
I don't understand.
Tôi không hiểu câu hỏi.
Máy ATM ở đâu?
Where is the ATM?
Xin lỗi, máy ATM ở đâu? Tôi cần rút ít tiền.
đi sang trái
to go left
Khi bạn đến đèn giao thông, đi sang trái ở góc đường.
Bạn có thể nhắc lại không?
Can you repeat it?
Tôi không nghe rõ. Bạn có thể nhắc lại không?
Tôi cần...
I need...
Tôi cần rút tiền.
thẻ lên máy bay
a boarding pass
Bạn có thể cho tôi xem thẻ lên máy bay của bạn không?
Tôi bị lỡ xe buýt.
I missed the bus.
Tôi bị lỡ xe buýt sáng nay.
Thang máy ở đâu?
Where is the elevator?
phòng đôi
a double room
Tôi muốn đặt một phòng đôi.
Chào mừng!
Welcome!
Chào mừng! Chúc quý khách có một kỳ nghỉ tuyệt vời tại khách sạn của chúng tôi!
Chúc mừng!
Cheers!
Hãy nâng ly và nói chúc mừng đến cặp đôi hạnh phúc!
sân bay
an airport
Làm thế nào để tôi đến sân bay?
Bữa sáng bắt đầu lúc mấy giờ?
What time does breakfast start?
Bạn có thể cho tôi biết bữa sáng bắt đầu lúc mấy giờ vào cuối tuần không?
giường đôi
a double bed
Tôi muốn chọn phòng có giường đôi.
Tôi muốn mua một vài món quà lưu niệm.
I want to buy some souvenirs.
Tôi muốn mua một vài món quà lưu niệm cho gia đình của tôi.
phòng đơn
a single room
Tôi muốn đặt một phòng đơn.
Cảm ơn!
Thank you!
Tôi có đặt chỗ dưới tên...
I have a reservation under the name...
Tôi bị dị ứng với các loại hạt.
I am allergic to nuts.
Hãy gặp nhau ở ga tàu.
Let's meet at the train station.
Chúc bạn có một kỳ nghỉ thú vị.
Enjoy your stay.
Khi nào trả phòng?
When is check-out?
Bạn có thể cho tôi biết khi nào trả phòng không? Tôi cần đặt taxi.
lối vào
an entrance
Tôi có thể tìm lối vào ở đâu?
đi sang phải
to go right
Hãy chắc chắn đi sang phải ở đèn giao thông.
Chúc ngon miệng.
Enjoy your meal.
Bạn có thể đánh vần nó không?
Can you spell it?
Bạn có thể đánh vần tên của bạn không?
Bạn có nói tiếng Anh không?
Do you speak English?
Khi tôi du lịch đến Tây Ban Nha, tôi thường hỏi người dân địa phương: "Bạn có nói tiếng Anh không?"
bằng tiền mặt
in cash
Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?
Chúng tôi cần một bàn cho hai người.
We need a table for two.
Rất vui được gặp bạn.
Nice to see you.
Bệnh viện gần nhất ở đâu?
Where is the nearest hospital?
Khi đi du lịch, bạn nên biết bệnh viện gần nhất ở đâu.
Tôi cần bác sĩ.
I need a doctor.
Tôi cảm thấy rất mệt; tôi cần bác sĩ.
Gọi xe cứu thương!
Call an ambulance!
Bạn có biết bưu điện ở đâu không?
Do you know where the post office is?
lối ra
an exit
Lối ra ở đâu?
đồn cảnh sát
a police station
Tôi cần đến đồn cảnh sát để báo cáo về việc mất ví.
bến xe buýt
a bus station
Bến xe buýt nằm ở phía bên kia sông.
Cứu!
Help!
Cứu! Tôi không tìm thấy đường về nhà!
Chúc ngủ ngon!
Good night!
bản đồ
a map
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ được không?
làm ơn
please
Bạn có thể giúp tôi với hành lý của tôi, làm ơn?
Rất vui được gặp bạn!
Nice to meet you!
Bạn tên là gì?
What is your name?
Tôi có thể hỏi bạn tên là gì không?
vé máy bay
a flight ticket
Tôi đã mua vé máy bay đi New York cho kỳ nghỉ của mình.
hộ chiếu
a passport
Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước chuyến đi châu Âu.
nhà ga xe lửa
a train station
Nhà ga xe lửa ở đâu?
Chào buổi tối!
Good evening!
Hẹn gặp lại sớm.
See you soon.
Xin lỗi
excuse me
Xin lỗi, bạn có biết bây giờ là mấy giờ không?
lễ tân
reception
Bạn có thể lấy chìa khóa của mình tại lễ tân.
Nhà vệ sinh ở đâu?
Where is the toilet?
Bạn có thể gọi taxi không?
Can you call a taxi?
Tại khách sạn, tôi nói với lễ tân, "Bạn có thể gọi taxi cho tôi được không?"
Tạm biệt!
Goodbye!
những đồng xu
the coins
Tôi đã nhặt được những đồng xu trên đường.
thanh toán bằng thẻ
pay by card
Có thể thanh toán bằng thẻ không?
Bạn có chấp nhận đô la/euro không?
Do you accept dollars/euros?
Tôi muốn mua cái này, nhưng bạn có chấp nhận đô la không?
Tôi có thể trả tiền không?
Can I pay?
Tôi có thể trả tiền bằng thẻ không?
Bạn có món chay nào không?
Do you have any vegetarian dishes?
Cho tôi xem thực đơn được không?
Can I see the menu, please?
Trước khi tôi gọi món, cho tôi xem thực đơn được không?