Du lịch ngắn ngàyVietnamese words

điểm đến
destination (n)
Điểm đến của chuyến bay này là thành phố Hồ Chí Minh.
điểm du lịch
tourist attraction (n)
Hà Nội có nhiều điểm du lịch hấp dẫn như Hồ Gươm và Văn Miếu.
dịch vụ du lịch
travel services (n)
Công ty này cung cấp dịch vụ du lịch rất chất lượng và chuyên nghiệp.
thông tin du lịch
tourist information (n)
Hãy tìm kiếm thông tin du lịch trước khi bạn quyết định đến một địa điểm mới.
khu nghỉ dưỡng
resort (n)
Tôi đã đặt phòng ở một khu nghỉ dưỡng bên bờ biển.
chuyến đi
trip (n)
Tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời đến Đà Nẵng.
lên kế hoạch
plan (v)
Tôi sẽ lên kế hoạch cho chuyến đi vào cuối tuần này.
đề xuất/ gợi ý
propose / suggest (v)
Chị có thể gợi ý cho em một cuốn sách hay không?
tìm hiểu trước
research beforehand (v)
Tôi sẽ tìm hiểu trước về công ty này trước khi phỏng vấn.
đặt dịch vụ
book services (v)
Hãy đặt dịch vụ massage cho cuối tuần này.
khám phá
explore (v)
Họ đã khám phá ra một loại thuốc mới.
hợp lý
reasonable (adj)
Chúng ta cần một kế hoạch hợp lý cho dự án này.
tiện nghi
well-equipped (adj)
Khách sạn này có nhiều tiện nghi hiện đại.
thu hút
attractive (adj)
Buổi hòa nhạc này thật sự thu hút rất nhiều khán giả.
rộng rãi
spacious (adj)
Ngôi nhà này rất rộng rãi.
ấn tượng
impressive (adj)
Cảnh đẹp ở đây thật ấn tượng.
trải nghiệm
experience
Tôi đã có một trải nghiệm tuyệt vời khi đi du lịch.
kinh nghiệm
experience (for work)
Tôi có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.