Gia đình và hôn nhânVietnamese words

truyền thống
tradition
thế hệ
generation
quan hệ
relationship
tinh thần
emotional / mental state
đám cưới
wedding
kỷ niệm
memory
gắn kết
connect / bond
trân trọng
cherish
nuôi dưỡng
nurture
chia sẻ quan điểm
share opinions
hỗ trợ
support
bền vững
stable / lasting
đáng tin cậy
reliable
ấm áp
warm
tôn trọng nhau
mutually respectful / respect each other