HSK 2Từ tiếng trung

旅游
đi du lịch - lữ du
我喜欢去海边旅游。
觉得
cảm thấy - giác đắc
我觉得这个电影很好。
最
phần lớn, nhất - tối
她是我见过的最漂亮的女孩。
为什么
tại sao - vi thập ma
他为什么不来学校?
也
và cả, cũng - dã
她也会说中文。
运动
môn thể thao, tập thể dục/thể thao - vận động
你喜欢什么运动?
踢足球
chơi bóng đá - thích tú cầu
他们每天都踢足球。
一起
cùng với nhau - nhất khởi
我们一起去公园吧。
药
thuốc - dược/điếu/ước
医生给我开了药。
要
muốn - yếu/yêu
你要喝水吗?
新
mới - tân
我买了一辆新车。
它
Nó - tha
我喜欢这只狗,它很可爱。
眼睛
Mắt - nhãn tình
我有一个眼睛疼的问题。
乒乓球
bóng bàn - binh bàng cầu
他是乒乓球的冠军。
篮球
bóng rổ - lam cầu
今天晚上有篮球比赛。
羽毛球
cầu lông - vũ mao cầu
羽毛球是一项很有趣的运动。
眼镜
kính mắt - nhãn kính
我需要一副新的眼镜。
生病
Bị ốm - sinh bệnh
他生病了,不能来上学。
每
mỗi - môi/mai/mỗi
我每周去游泳两次。
早上
Buổi sáng - tảo thượng
我早上去跑步。
跑步
chạy bộ - bào bộ
他喜欢在早上跑步。
起床
thức dậy - khởi sáng
我每天早上六点起床。
药店
tiệm thuốc - dược điếm
我需要去药店买一些感冒药。
吃药
uống thuốc - cật dược
医生让我每天吃药。
开药
Kê đơn thuốc - khai dược
我需要去医院让医生开药。
身体
Thân hình, sức khỏe, cơ thể - thân thể
保持身体健康很重要。
出院
xuất viện
医生说我明天可以出院。
出
ngoài, xuất
我想出去玩。
高
cao
这座山很高。
米
mét, gạo - mễ
我喜欢吃米饭。
知道
biết - tri đạo
你知道他在哪里吗?
休息
nghỉ ngơi - hưu tức
我工作了很久,需要休息。
忙
bận - mang
他总是忙于工作。
时间
thời gian - thì gian
时间过得真快。
手表
đồng hồ đeo tay - thủ biểu
我今天戴了新的手表。
闹钟
Đồng hồ báo thức - náo chung
我每天早上六点用闹钟叫醒我。
钟
chuông - chung
我家有一个大钟。
千
nghìn - thiên
我有千元。
报纸
báo giấy - báo chỉ
这篇文章在报纸上发表了。
网报
Báo trực tuyến - võng báo
送
giao, đưa, tặng, tiễn - tống
他送了一份礼物给我。
一下
một chút - nhất hạ
请等我一下。
牛奶
sữa bò - ngưu nãi
牛奶对身体很好。
房间
căn phòng - phòng gian
你能帮我整理房间吗?
丈夫
chồng - trượng phu
她的丈夫是一名医生。
旁边
bên cạnh - bàng biên
我的朋友坐在我旁边。
真
thật, quả là - chân
他是个真诚的人。
颜色
màu sắc - nhan sắc
这件衣服的颜色很漂亮。
红色
màu đỏ - hồng sắc
我喜欢红色的花。
黄色
màu vàng - hoàng sắc
他的书包是黄色的。
绿色
màu xanh lá - lục sắc
我喜欢绿色的衣服。
蓝色
màu xanh da trời - lam sắc
他的车是深蓝色的。
粉色
màu hồng - phấn sắc
她的房间是粉色的。
黑色
màu đen - hắc sắc
我喜欢黑色的衣服。
白色
màu trắng - bạch sắc
她穿了一件白色的裙子。
左边
bên trái - tả biên
左边有一个公园。
右边
bên phải - hữu biên
右边有一个公园。
前边
đằng trước - tiền biên
请走到前边的商店。
后边
phía sau - hậu biên
他站在我后边。
上边
bên trên - thượng biên
天上边有很多星星。
下边
phía dưới - hạ biên
下边有一个公园。
中间
ở giữa - trung gian
我们在公园的中间见面。
外面
bên ngoài, bề ngoài - ngoại diện
我们去外面玩吧。
住院
Nhập viện - trụ viện
医生建议她住院观察几天。
因为
tại vì, bởi vì - nhân vị
我喜欢这本书,因为它很有趣。
电影院
Rạp chiếu phim - điện ảnh điếm
我们今天晚上去电影院看电影。
法院
Tòa án - pháp viện
我今天要去法院。
学院
học viện
我在艺术学院学习。
盘子
đĩa, khay, mâm - bàn tử
这个盘子很漂亮。
筷子
Đũa - khoái tử
我会用筷子吃饭。
叉子
cái nĩa/dĩa - xoa tử
我用叉子吃意大利面。
勺子
thìa - thuộc tử
我用勺子吃汤。
刀子
dao nhỏ, dao con - đao tử
这个刀子很锋利。
已经
đã làm gì, rồi - dĩ kinh
她已经完成作业。
生日
Sinh nhật
今天是我的生日。
快乐
sự vui vẻ - khoái lạc
她的笑容让我感到快乐。
给
Đưa cho - cấp
请给我水。
接
chụp lấy, nhận, nghe điện thoại - tiếp
我们需要接这个项目。
接电话
trả lời điện thoại
请等一下,我去接电话。
打电话
Gọi điện thoại
你能帮我打电话吗?
挂电话
Cúp điện thoại
晚上
ban tối - vãn thượng
晚上你想吃什么?
问
hỏi - vấn
我想问一下,今天的天气怎么样?
不要问我
đừng hỏi tôi
非常
Rất, vô cùng - phi thường
今天的天气非常好。
开始
bắt đầu - khải thủy
他在开始新的工作。
长
Dài, lâu, lớn, trưởng thành - trường
他长得很高。
短
ngắn - đoản
他的头发很短。
长大
lớn lên
我希望我能快点长大。
长高了
cao lên
两
hai - lường, lượng, lạng
这条鱼重两斤。
帮
Cứu giúp, giúp đỡ - bang
我想帮你完成这个项目。
帮人帮到底
Giúp đỡ mọi người đến cùng
介绍
giới thiệu
请让我介绍这本书。
里面
bên trong - nội diện
我的手机在包里面。
准备
Sẵn sàng, định, dự định - chuẩn bị
请准备好你的行李。
就
diễn tả sự kết luận hoặc sự kiên quyết
如果你不来,我就不去。
鱼
cá - ngư
这条鱼很新鲜。
件
chiếc, cái - lượng từ cho áo
这件事情很重要。
还
cũng, khá - hoàn, toàn
他还喜欢吃水果。
可以
Có thể, không thể, tạm được - khả dĩ
我可以帮你吗?
还可以
Đủ tốt, cũng tạm được
你的中文说得还可以。
不错
tuyệt, khá tốt, không tồi - bất thác
你的中文说得不错。
考试
cuộc thi, bài kiểm tra - khảo thí
考试前我需要复习我的笔记。
意思
nghĩa, ý nghĩa - ý tứ
我明白你的意思。
不好意思
thật ngại quá
不好意思,可以借我一下你的笔吗?
有意思
hấp dẫn, thú vị
你的故事真有意思!
没意思
Không thú vị, nhàm chán
我觉得这个游戏没意思。
小意思
1 chút lòng thành, chuyện nhỏ thôi
咖啡
cà phê - ca phê
你要喝咖啡还是茶?
果汁
nước ép trái cây - quả trấp
这家餐厅的果汁很好喝。
对
đúng, đối với, cho - đối
你对我的建议有什么看法?
以后
sau đó, sau này - dĩ hậu
吃完饭以后,我们去看电影。
还好
khỏe, cũng khỏe
还好,没什么特别的。
还行
Tốt, cũng được
还行,没什么特别的。
有点儿
có một chút - mang tính tiêu cực
今天的天气有点儿冷。
门
Cánh cổng, cửa - môn
他在门口等我。
门口
cửa cổng ở 1 nơi nào đó
门口有很多人。
外
bên ngoài - ngoại
她在学习外语。
自行车
xe đạp - tự hành xa
他喜欢在公园里骑自行车。
摩托车
xe máy - ma thác xa
他买了一辆新的摩托车。
骑
cưỡi, đi (dùng cho đi xe hai bánh) - kị
他骑自行车去公园。
羊肉
thịt cừu - dương nhục
这道菜是用羊肉做的。
鱼肉
Thịt cá - ngư nhục
猪肉
thịt heo - trư nhục
这道菜是用猪肉做的。
牛肉
thịt bò - ngư nhục
这道菜是牛肉炒青菜。
好吃
ngon - hiểu cật
你觉得这道菜好吃吗?
面条
mì sợi - diện điều
这家餐厅的面条很好吃。
面包
bánh mỳ - miến bao
你想要什么口味的面包?
包子
bánh bao - bao tử
这家餐厅的包子很好吃。
所以
Vì thế, cho nên - sở dĩ
今天下雨,所以我不去公园。
游泳
Bơi - du vịnh
他每天都去游泳。
经常
thường xuyên - kinh thường
她经常和朋友一起吃饭。
很少
Ít khi, rất ít
他很少去电影院。
公斤
kilôgam - công cân
他的体重是六十公斤。
姐姐
chị gái - thư thư
姐姐,你今天要去哪里?
驾驶员
tài xế - sứ giả viên
售货员
nhân viên bán hàng - thụ hóa viên
这家店的售货员很友好。
飞行员
phi công - phi hành viên
飞行员需要经过严格的训练。
告诉
nói cho biết - cáo tố
我想告诉你一个好消息。
再
lần nữa, hẵng, hãy, sẽ - tái
请再给我一杯水。
不再
không còn nữa, không thực hiện nữa - bất tái
他不再工作在那家公司。
让
cho phép, để, bảo - nhượng
他让步了。
等
đợi - đẳng
我们去公园,等一下再去吃饭。
找
tìm - trảo/hoa/qua
你能帮我找一下我的手机吗?
事情
vấn đề, sự việc - sự tình
我有很多事情要做。
服务员
nhân viên phục vụ - phục vụ viên
我想叫服务员点菜。
贵
đắt - quý
贵公司最近有新产品吗?
便宜
Rẻ - tiện nghi
我喜欢买便宜的东西。
错
sai, nhầm - thác, thể
这个答案是错的。
从
từ - tòng
他从小就喜欢画画。
跳舞
múa - khiêu vũ
他们在派对上跳舞。
第一
Đầu tiên, thứ nhất - đệ nhất
这是我的第一本书。
希望
mong - hy vọng
我们希望明天会有好天气。
问题
câu hỏi - vấn đề
这个问题很难解决。
题目
đề tài, đề bài, chủ để - đề mục
这篇文章的题目是什么?
欢迎
chào mừng, hoan nghênh
我们热烈欢迎新同学!
上班
đi làm - thượng ban
我每天早上八点上班。
懂
Hiểu biết - đống
我懂你的意思。
完
xong, hết - hoàn
这个项目终于完了。
题
câu hỏi - đề
老师给我们布置了一个有趣的题。
课
giờ học, môn, bài - khóa
这门课很有趣。
帮助
giúp đỡ, giúp ích - bang trợ
谢谢你的帮助!
别
đừng - biệt
我们要别离了。
哥哥
anh trai - ca ca
哥哥,我想和你一起玩。
鸡蛋
trứng gà - kê đản
我喜欢吃鸡蛋。
西瓜
dưa hấu - tây qua
夏天的时候,西瓜很受欢迎。
苹果
táo - bình quả
这个苹果很甜。
草莓
dâu tây - thảo môn
草莓很甜。
芒果
quả xoài - mang quả
我喜欢吃芒果。
葡萄
quả nho - bồ đào
超市里有很多新鲜的葡萄。
正在
đang - chính tại
他们正在看电视。
手机
điện thoại di động - thủ cơ
你能借我你的手机吗?
手机号码
số điện thoại
洗
rửa, giặt, tắm - tẩy
她在洗衣服。
唱歌
Hát - xướng ca
她在派对上唱歌。
男
Nam giới - nam
这个男士很有礼貌。
女
nữ giới - nữ
她是一个聪明的女孩。
孩子
đứa trẻ, trẻ em, trẻ con - hái tử
我有两个孩子。
说话
nói chuyện - thuyết thoại
我们可以谈话吗?
可能
khả thi, có thể, có lẽ - khả năng
他可能会来参加聚会。
姓
họ - tính
我的姓是王。
妻子
người vợ - thê tử
他和妻子一起去旅行。
雪
Tuyết
我喜欢在雪中玩。
度
độ
这个问题的难度很高。
穿
mang, mặc - xuyên, xuyến
他穿过这条河。
进
Vào - tiến
我们需要继续前进。
近
gần - cận
考试快要来了,我们要抓紧时间复习。
画笔
bút vẽ, cọ - họa bút
着
trợ từ dùng chỉ sự kéo dài của trạng thái
他穿着一件红色的衣服。
手
tay - thủ
请把手放在桌子上。
拿
lấy, cầm - nã
我拿着书在等你。
铅笔
bút chì - duyên bút
请给我一支铅笔。
支
lượng từ cho bút
他支撑着这棵树。
钢笔
bút máy - cương bút
这支钢笔很贵。
圆珠笔
bút bi - viên châu bút
请把圆珠笔借给我。
毛笔
bút lông - mao bút
她的毛笔字写得很好。
班
lớp học - ban
他是我们班的班长。
笑
cười - tiếu
我们一起笑吧!
哭
khóc - khốc
小孩在公园里哭。
宾馆
khách sạn - tân quán
这个宾馆的服务很好。
往
về phía - rằng
他往前走。
一直
Luôn luôn, thẳng - nhất trực
她一直喜欢这个音乐。
路口
giao lộ - lộ khẩu
这个路口很繁忙。
丁字路口
Ngã ba
十字路口
ngã tư
你能告诉我最近的十字路口在哪里吗?