Xin việcVietnamese words

xin việc / ứng tuyển / nộp hồ sơ
to apply for a job
phỏng vấn
interview
Tôi đã tham gia một cuộc phỏng vấn xin việc hôm qua.
kinh nghiệm
experience
Tôi có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
vị trí / chức vụ
position / role
Nguyễn Văn A hiện đang giữ vị trí giám đốc tại công ty XYZ.
mức lương
salary
Mức lương của nhân viên trong công ty này khá cao.
thử việc
probation period
Trong thời gian thử việc, tôi cần chứng minh khả năng làm việc của mình.
hợp đồng lao động
employment contract
Trước khi bắt đầu công việc mới, tôi đã ký hợp đồng lao động với công ty.
CV / hồ sơ xin việc
resume / CV
Trong CV, bạn nên nêu rõ các kỹ năng nổi bật của mình.
thư xin việc
cover letter
Tôi đã viết một thư xin việc để ứng tuyển vào vị trí quản lý dự án.
bằng cấp / chứng chỉ
degree / certificate
Tôi đã nhận được bằng đại học sau 4 năm học.
kỹ năng
skills
Tôi cần cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.
môi trường làm việc
work environment
Chúng ta cần cải thiện môi trường làm việc để tăng năng suất lao động.
chế độ phúc lợi
benefits / welfare
Chế độ phúc lợi xã hội cần được nâng cao để đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát triển.
ứng viên
candidate / applicant
Trong cuộc thi này, có rất nhiều ứng viên tài năng.