Truyền thông và tin tứcVietnamese words

truyền thông
media (n)
tin tức
news (n)
chương trình (truyền hình)
TV program (n)
nội dung
content (n)
quảng cáo
advert (v) / advertisement (n)
người xem / người đọc
audience / reader (n)
tìm kiếm
search for (v)
cập nhật
update (v)
kiểm tra
check / verify (v)
tin (vào)
believe (v)
nhanh chóng
fast (adj)
hữu ích
useful (adj)
đáng tin cậy
reliable (adj)
đơn giản
simple (adj)
quan trọng
important (adj)