Ngày/ Tuần/ Tháng/ Năm - Day/ Week/ Month/ YearVietnamese words

hôm qua
yesterday
hôm nay
today
ngày mai
tomorrow
hai tuần trước
2 weeks ago
tuần trước
last week
tuần này
this week
tuần sau
next week
hai tuần sau
2 weeks from now
tháng trước
last month
tháng này
this month
tháng sau
next month
năm trước
last year
năm nay
this year
năm sau
next year
Hôm nay là thứ mấy?
What day is today?
Hôm nay là ngày bao nhiêu?
What date is it today?
Tháng này là tháng mấy?
What month is it this month?
Năm nay là năm bao nhiêu?
What year is it this year?