Nghề nghiệp - JobsVietnamese words
by PhuongN
Bác sĩ
Doctor
Giáo viên
Teacher
Kỹ sư
Engineer

Tài xế
Driver
Nông dân
farmer
Cảnh sát
Police
Sinh viên
Student

Phi công
pilot
Tiếp viên hàng không
flight attendant
Công nhân
Workers
Kế toán
Accountant

Nhân viên bán hàng
Salesperson
Nhân viên kinh doanh
Salesperson
Đầu bếp
Chef
Bộ đội
Military personnel
Luật sư
Lawyer
Nhà báo
Journalist
Nhân viên văn phòng/ Nhân viên hành chính
Office staff/Administrative staff
nghề
occupation/ profession
đi học
go to school
đi làm
go to work
làm việc
work
Bạn làm nghề gì?
What do you do?
Công việc của bạn là gì?
What is your job?
Tôi là giáo viên.
I am a teacher.
Tôi làm việc ở trường học
I work at the school.
Bạn làm việc ở đâu?
Where do you work?
Đây là ai?
Who is this?
Bạn đang đi học hay đi làm?
Do you work or are you studying?