Ngoại hình và tính cách Vietnamese words
by PhuongN
hiền
gentle
vui vẻ
happy
tốt/ tốt bụng
kind
chăm chỉ
hard work
lười
lazy
thân thiện
friendly
trung thực
honest
cẩn thận
careful

nóng tính
hot-tempered
kiên nhẫn
patience
tự tin
confident
nhút nhát
shy

nghiêm túc
serious
lịch sự
polite
cao
tall
thấp
short

gầy
thin
Âm thanh này rất thấp.
béo/ mập
fat
đẹp
pretty
xấu
bad
xinh đẹp
beautiful

đẹp trai
Handsome
trẻ
young
già
old
tóc dài
long hair

tóc ngắn
short hair
tóc đen
black hair
da trắng
white

da ngăm
dark-skinned
mặt tròn
round face
mặt dài
long face
Bạn cao bao nhiêu (mét)?
How tall are you?
Bạn nặng bao nhiêu (cân)?
How much do you weigh?
Cái giường dài bao nhiêu (mét)?
How long is the bed?
Cái bàn rộng bao nhiêu (mét)?
How wide is the table?
Hồ Hoàn Kiếm sâu bao nhiêu?
How deep is Hoan Kiem Lake?