HouseVietnamese words
by DuoCards
hành lang
a hallway
Có một cái bàn nhỏ ở hành lang để chìa khóa và thư từ.
ấm đun nước
a kettle
Khi nước sôi, ấm đun nước bắt đầu kêu.
bồn tắm
a bathtub
Tôi thích thư giãn trong một bồn tắm ấm sau một ngày dài.
cầu thang
a staircase
Cầu thang trong ngôi nhà cũ rất dốc.
một cái gương
a mirror
Cái gương trên tường làm cho căn phòng trông rộng hơn.
một căn phòng
a room
Khách sạn có một căn phòng với tầm nhìn đẹp.
lò nướng
an oven
Mẹ đặt bánh mì vào lò nướng.
một cánh cửa
a door
Cô ấy gõ vào một cánh cửa, hy vọng ai đó sẽ trả lời.
một cái kệ
a shelf
Tôi đặt những cuốn sách yêu thích của mình lên một cái kệ trong phòng của tôi.
gác xép
a loft
Cô ấy đã chuyển đổi nhà máy cũ thành một gác xép đẹp với các tiện nghi hiện đại.
căn hộ
a flat
Cô ấy đang tìm một căn hộ có hai phòng ngủ.
phòng ngủ
a bedroom
Tôi có một phòng ngủ lớn với một chiếc giường thoải mái.
gác mái
an attic
Studio nhiếp ảnh của cô ấy là một gác mái được cải tạo.
một tấm thảm
a carpet
Chúng ta cần làm sạch một tấm thảm vì nó có vài vết bẩn.
một ngôi làng
a village
Chúng tôi đã thăm các thị trấn và một ngôi làng khắp Tây Ban Nha.
vòi sen
a shower
Đừng quên tắm vòi sen sau khi chơi ngoài trời.
nhà vệ sinh
a toilet
Nhà vệ sinh bị hỏng, nên chúng ta cần tìm nhà vệ sinh khác.
tủ quần áo
a closet
Cô ấy có một tủ quần áo lớn để chứa tất cả quần áo của mình.
vùng ngoại ô
a suburb
Gia đình quyết định chuyển đến vùng ngoại ô để có cuộc sống yên tĩnh hơn.
bồn rửa
a sink
Đừng chỉ để đĩa bẩn của bạn trong bồn rửa!
nhà bếp
a kitchen
Nhà bếp rất rộng rãi và sáng sủa.
lò sưởi
a fireplace
Có một lò sưởi trong phòng khách.
một ngôi nhà
a house
Họ đang xây dựng một ngôi nhà gần hồ.
tủ đông
a freezer
Chúng ta cần mua một tủ đông mới vì cái cũ bị hỏng.
một khu vườn
a garden
Những đứa trẻ chơi trong một khu vườn.
một thị trấn
a town
Chúng tôi sẽ đến thăm một thị trấn có một lễ hội nổi tiếng.
một thành phố
a city
Một thành phố có thể khiến bạn cảm thấy choáng ngợp lúc đầu, nhưng chẳng bao lâu bạn sẽ quen với nhịp sống bận rộn của nó.
một cái ghế
a chair
Bạn có thể mang cho tôi một cái ghế từ phòng khác không?
tủ lạnh
a fridge
Tôi để sữa vào tủ lạnh để giữ cho nó tươi.
chuông cửa
a doorbell
Tôi nghe thấy chuông cửa reo và đi ra xem ai ở đó.
nhà để xe
a garage
Tôi đã đỗ xe đạp trong nhà để xe để giữ nó an toàn.
lò vi sóng
a microwave
Tôi sẽ hâm nóng bữa trưa của mình trong lò vi sóng.
ban công
a balcony
Họ trang trí ban công với hoa và đèn cho bữa tiệc.
một cái cửa sổ
a window
Vào buổi sáng, một cái cửa sổ bị phủ đầy sương giá.
phòng tắm
a bathroom
Phòng tắm ở cạnh phòng ngủ.

trần nhà
a ceiling
Cô ấy nằm ngửa nhìn lên trần nhà.
hàng rào
a fence
Chúng ta cần xây một hàng rào để ngăn thỏ vào vườn.
một sàn nhà
a floor
Ly của anh ấy rơi xuống một sàn nhà và vỡ.
phòng ăn
a dining room
Bữa tối đang được phục vụ trong phòng ăn.
ống khói
a chimney
Ống khói bị phủ đầy tuyết sau cơn bão mùa đông.
một bức tường
a wall
Có nhiều kỹ thuật để sơn một bức tường.
tầng hầm
a basement
Chúng tôi có một phòng trò chơi ở tầng hầm.