Phương tiện giao thông - Means of TransportationVietnamese words
by PhuongN
Xe buýt
Bus
xe khách
passenger bus
Xe ô tô/ xe hơi
car
Xe đạp
Bicycle
Xe máy
Motorbike
Máy bay
Plane
Tàu hỏa
train
tàu điện
electric train

Tàu điện ngầm
subway/ underground
tàu (thủy)
ship
thuyền
boat
du thuyền
cruise
tắc xi
taxi
nhanh
fast
chậm
slow
tắc đường
traffic jam
Bạn thường đi làm bằng (phương tiện) gì?
What mode of transport do you usually use to get to work?
Bạn thường đi làm bằng gì?
What do you usually use to get to work?
Từ nhà bạn đến công ty mất bao lâu?
How long does it take to get from your house to the company?
Từ nhà bạn đến công ty bao xa?
How far is it from your house to the company?