Các dịch vụVietnamese words
by PhuongN
dịch vụ
service
Công ty này nổi tiếng với dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt.
hệ thống
system / network
Hệ thống máy tính của trường rất hiện đại.
phát triển
to develop
Trẻ em cần môi trường tốt để phát triển.
mọc lên
to spring up / emerge
Các nhà hàng mọc lên khắp nơi trong thành phố.

khắp nơi
everywhere
Người dân khắp nơi đang tham gia lễ hội.
kinh doanh
to do business
Công ty của tôi chuyên kinh doanh sản phẩm công nghệ.
chuyên (kinh doanh)
to specialize in
Công ty chúng tôi chuyên kinh doanh thiết bị điện tử.
mặt hàng
type of goods / product
Mặt hàng này rất phổ biến trong mùa hè.
thủ công mỹ nghệ
handicraft / fine arts
Thủ công mỹ nghệ Việt Nam rất đa dạng và phong phú.
giá cả
price
Giá cả của sản phẩm này rất hợp lý.
khác nhau
different / to differ
Họ đến từ những nơi khác nhau.
thành thị
urban area / city
Cuộc sống ở thành thị thường rất nhộn nhịp và sôi động.
nông thôn
countryside / rural area
Cuộc sống ở nông thôn rất yên bình.
Cả thành thị lẫn nông thôn đều có dịch vụ Internet.
Both urban and rural areas have Internet services
Ở nông thôn, giá cả dịch vụ bao giờ cũng rẻ hơn ở thành phố.
Prices for services in rural areas are always lower than in cities.