Số - NumbersVietnamese words

Một
Hai
Ba
Bốn
Năm
Sáu
Bảy
Tám
Chín
Mười
Mười một
Mười hai
Mười ba
Mười bốn
Mười lăm
Mười sáu
Mười bảy
Mười tám
Mười chín
Hai mươi
Hai (mươi) mốt
Hai (mươi) hai
Hai (mươi) ba
Hai (mươi) tư
Hai (mươi) lăm
Một trăm
Một trăm linh một
Một triệu
Một nghìn
Một tỷ