Thành phố và làng mạcVietnamese words
by DuoCards
nhà thờ Hồi giáo
Vào mỗi thứ Sáu, nhiều người tụ tập tại nhà thờ Hồi giáo để cầu nguyện đặc biệt.
ô nhiễm không khí
Do ô nhiễm không khí, mọi người gặp vấn đề về hô hấp.
khoảng cách
Anh ấy đã chạy một khoảng cách năm cây số trong cuộc đua.
ồn ào
Con đường bị chi phối bởi giao thông ồn ào.
quá tải dân số
Ấn Độ đã bị quá tải dân số trong nhiều năm nay.
ngân hàng
Tôi dự định vay thế chấp, nên tôi cần đến ngân hàng.
phương tiện công cộng
Phương tiện công cộng được tổ chức tốt, giúp việc di chuyển trở nên dễ dàng.
nhà hát
Nhà hát đã chật kín người tối qua.
trường mẫu giáo
Các em nhỏ háo hức bắt đầu đi học trường mẫu giáo vào tuần tới.
kẹt xe
Chúng tôi đến bữa tiệc trễ vì bị kẹt xe.
tòa thị chính
Văn phòng thị trưởng nằm trong tòa thị chính.
cô lập
Căn nhà gỗ cô lập trong rừng là nơi lý tưởng cho một kỳ nghỉ yên tĩnh.
trống rỗng
Những con đường trống rỗng vào sáng sớm.
một bảo tàng
Trẻ em có thể học được rất nhiều khi thăm một bảo tàng.
trung tâm thành phố
Trung tâm thành phố đầy các cửa hàng, nhà hàng và các tòa nhà lịch sử.
nhà hàng
Tối nay tôi muốn đi ăn ở một nhà hàng Ý.
khu phố
Có một công viên mới sẽ mở cửa trong khu phố của chúng ta vào tuần tới.
một cái chợ
Tôi thích đi thăm một cái chợ vào cuối tuần để xem tất cả các sản phẩm tươi và hàng hóa địa phương.
nhàm chán
Một số người thấy các ngôi làng nhỏ nhàm chán, nhưng những người khác lại thích sự yên bình và tĩnh lặng.

tòa nhà chung cư
Một tòa nhà chung cư vừa được xây dựng bên cạnh ga tàu điện ngầm.
nhà thuốc
Tôi cần đến nhà thuốc để lấy đơn thuốc của mình.
siêu thị
Siêu thị có chương trình khuyến mãi đặc biệt cho trái cây trong tuần này.
một ngôi nhà
Ngôi nhà bên kia đường là nhà của tôi.
trang trại
Ông bà tôi sở hữu một trang trại ở vùng nông thôn.
nhà thờ
Nhà thờ này được xây dựng theo phong cách Gothic.

thủ đô
London là một thủ đô thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.
câu lạc bộ
Mỗi tối thứ Sáu, chúng tôi đi đến một câu lạc bộ để nhảy và vui chơi.
trường tiểu học
Trường tiểu học trong khu phố của chúng tôi có một sân chơi tuyệt vời.
dân số
Nhiều quốc gia đang đối mặt với những thách thức do dân số già hóa.
yên tĩnh
Cô ấy thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà.
khói bụi
Thành phố thường bị bao phủ bởi khói bụi.
lâu đài
Lâu đài Dresden từng là nơi ở của hoàng gia.
trung tâm mua sắm
Hãy gặp nhau ở trung tâm mua sắm sau giờ học.
nhà chọc trời
Chúng tôi đã đi thang máy lên đỉnh của nhà chọc trời để ngắm cảnh.
rạp chiếu phim
Tháng sau sẽ có một rạp chiếu phim mới khai trương ở trung tâm thành phố.
an toàn
Tokyo là một trong những thành phố an toàn nhất trên thế giới, ngay cả vào ban đêm.
một ngôi làng
Sống ở một ngôi làng có thể có nhiều lợi ích.
thị trưởng
Thị trưởng đã công bố kế hoạch mới cho việc cải tạo công viên.
một trường đại học
Cô ấy chuyển đến một thành phố lớn để học tại một trường đại học có danh tiếng lớn.
bức tượng
Bức tượng trong công viên được làm bằng đồng.
một con đường
Chiếc xe của anh ấy đang trượt trên một con đường.
một thành phố
Tôi sống ở một thành phố có nhiều công viên và bảo tàng.
trạm xe buýt
Tôi đã đợi ở trạm xe buýt để bạn tôi đến.
một thị trấn
Một thị trấn nhỏ hơn một thành phố, nhưng lớn hơn một ngôi làng.

đồn cảnh sát
Đồn cảnh sát đã phản ứng nhanh chóng với cuộc gọi khẩn cấp.
quầy bán báo
Bạn cần đến quầy bán báo để mua tờ báo.
cửa hàng tạp hóa
Bạn có thể mua sữa ở cửa hàng tạp hóa không?
nhà thờ lớn
Nhà thờ lớn ở thành phố của chúng tôi đã hơn 200 năm tuổi.
nhà ga
Tôi sẽ gặp bạn ở nhà ga lúc 5 giờ chiều.
hiện đại
Cô ấy thích nghệ thuật hiện đại hơn nghệ thuật cổ điển.
khu vực đi bộ
Ở trung tâm thành phố, có một khu vực đi bộ nơi ô tô không được phép vào.
bệnh viện
Sau tai nạn, anh ấy được đưa đến bệnh viện để điều trị.
nguy hiểm
Vách đá rất nguy hiểm, vì vậy hãy cẩn thận khi bạn đi gần mép.
tàu điện ngầm
Nhiều người dân địa phương đi làm bằng tàu điện ngầm thay vì lái xe.
cũ
Đây là một thị trấn cũ với lịch sử phong phú.

quảng trường
Giữa trung tâm thành phố, có một quảng trường nơi mọi người tụ tập cho các sự kiện.
nông thôn
Nông thôn đẹp vào mùa xuân khi hoa nở.