Thiên nhiênVietnamese words

phát triển
Cây này phát triển tốt nhất trong bóng râm.
khô
Sau nhiều ngày mưa, cuối cùng chúng tôi cũng có một buổi chiều khô ráo.
động đất
Tâm chấn của trận động đất nằm sâu dưới đáy đại dương.
đại dương
Chúng tôi đã dành buổi chiều bơi lội trong đại dương.
một cơn giông bão
Cơn giông bão lớn đến mức nó đánh thức tôi dậy.
đá
Đá trên hồ đủ dày để đi bộ trên.
bầu trời
Bầu trời xanh hoàn hảo - không một gợn mây.
cây thông
Chúng tôi ngồi dưới bóng mát của cây thông.
thảo mộc
Các loại thảo mộc trong vườn của tôi là húng quế, kinh giới và cỏ xạ hương.
bụi cây
Con chó chạy quanh bụi cây tìm một cây gậy.
yến mạch
Yến mạch là một bổ sung lành mạnh cho chế độ ăn uống của bạn.
lạnh
Nước quá lạnh để bơi.
một khu vườn
Chúng tôi đã dành buổi chiều trồng rau mới trong một khu vườn.
một bông hoa
Những bông hoa này sẽ nở suốt mùa hè.
bãi biển
Chúng tôi cởi giày và đi chân trần dọc theo bãi biển.
mưa
Mực nước trong hồ cao hơn nhiều sau trận mưa lớn.
rừng rậm
Sư tử thường được gọi là vua của rừng rậm.
Trái Đất
Nhiều loài động vật sống trên Trái Đất.
một hòn đá
Tôi leo lên đỉnh của một hòn đá và tận hưởng khung cảnh.
tuyết
Trẻ em thích chơi trong tuyết vào mùa đông.
một đám mây
Một đám mây che khuất mặt trời.
biển
Chúng tôi đã đi bơi ở biển trong kỳ nghỉ của mình.
gió
Tôi thích nghe âm thanh của gió trong những tán cây.
một hòn đảo
Họ sống trên một hòn đảo lớn của Nhật Bản là Hokkaido.
một trận lụt
Một trận lụt đã bao phủ toàn bộ con đường.
một loại trái cây
Vitamin C có trong cam và các loại trái cây có múi khác.
thời tiết nóng
Hãy chắc chắn uống nhiều nước trong thời tiết nóng.
mặt trăng
Mặt trăng sáng trên bầu trời.
tảng băng trôi
"Tàu Titanic đâm vào tảng băng trôi và chìm."
hoàng hôn
Chúng tôi ngồi trên bãi biển ngắm nhìn một hoàng hôn tuyệt đẹp.
máy kéo
Chúng tôi đã phải dùng máy kéo để kéo chiếc xe ra khỏi bùn.
ô nhiễm
Chúng ta cần giảm ô nhiễm để bảo vệ hành tinh của mình.
gỗ
Gỗ có mùi thơm sau cơn mưa.
một cánh đồng
Một cánh đồng phủ đầy hoa.
nông dân
Người nông dân đã bán rau tươi ở chợ.
sét
Sét đã thắp sáng bầu trời trong cơn bão.
núi
Chúng tôi đã leo lên núi để ngắm cảnh.
cỏ
Cỏ trong công viên mềm và xanh.
một con sông
Chúng tôi đã vượt qua một con sông bằng thuyền để đến bờ bên kia.
ngọn đồi
Vào mùa hè, những người chăn cừu đưa đàn cừu của họ lên ngọn đồi.
các loài quý hiếm
Nhiều các loài quý hiếm được tìm thấy trong công viên quốc gia này.
nắng
Vào những ngày nắng, các con đường mòn đầy người đi bộ.
nảy mầm
Hạt đậu chỉ nảy mầm nếu nhiệt độ đủ ấm.
đồng cỏ
Người nông dân dẫn con bò vào đồng cỏ trước khi mặt trời lặn.
sa mạc
Sa mạc nóng và khô cằn, không có dấu hiệu của nước.
một ngôi sao
Chúng tôi có thể thấy hàng trăm ngôi sao trên bầu trời sa mạc trong xanh.
bông tuyết
Bông tuyết nhẹ nhàng đáp xuống mũi tôi.
phong cảnh
Phong cảnh rất đẹp, với những ngọn núi ở phía xa.
một hang động
Những đứa trẻ chạy vào một hang động để trốn mưa.
một đám cháy
Chúng tôi dựng lều và nhóm một đám cháy nhỏ.
một khu rừng
Khu cắm trại được đặt giữa một khu rừng thông.
vườn cây ăn quả
Những con ong đang bay vo ve quanh những bông hoa trong vườn cây ăn quả.
xào xạc
Những chiếc lá xào xạc trong làn gió.
đào lên
Họ hy vọng đào lên kho báu ẩn giấu trên hòn đảo cướp biển cũ.
một cái cây
"Một cái cây bị đổ đang chắn đường."
núi lửa
Dung nham từ núi lửa đang chảy xuống sườn đồi.
rừng mưa nhiệt đới
Rừng mưa nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài động vật và thực vật độc đáo.
sân
Ngôi nhà có một sân nhỏ ở phía sau.
cây ăn quả
Cây ăn quả ở sân sau của chúng tôi cho ra táo mỗi mùa hè.
mùa thu hoạch
Chúng ta sẽ cần thêm bao nhiêu người để giúp với mùa thu hoạch?
một thiên hà
Các nhà khoa học vẫn đang khám phá những hành tinh và ngôi sao mới trong một thiên hà.
một chiếc lá
Một chiếc lá trên cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu.
dung nham
Vụ phun trào núi lửa phun dung nham hàng trăm mét lên không trung.
sương mù
Tôi không thể nhìn thấy xung quanh vì sương mù.
To start learning, sign up for free.