Thời gian - TimeVietnamese words
by PhuongN
giờ
phút

giây
8 giờ rưỡi
9 giờ kém 15 (phút)
sáng
trưa
chiều
tối

đêm
buổi sáng

buổi trưa
buổi chiều
buổi tối

buổi đêm
sớm
Tôi dậy sớm.
muộn
Tôi ngủ muộn.
Bây giờ là mấy giờ?
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?

Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
thức dậy
đi ngủ
luôn/ luôn luôn
hay/ thường xuyên/ thường
thỉnh thoảng
ít khi/ hiếm khi
không bao giờ