Thứ, Ngày, Tháng - Day, Date, MonthVietnamese words

Thứ Hai
Monday
Hôm nay là thứ mấy? Hôm nay là Thứ Hai.
Thứ Ba
Tuesday
Thứ Tư
Wednesday
Thứ năm
Thursday
Thứ sáu
Friday
Thứ bảy
Saturday
Chủ nhật
Sunday
Tháng Một
January
Sinh nhật em là ngày bao nhiêu? Sinh nhật em là ngày 14 tháng 2.
Tháng Hai
February
Tháng Ba
March
Tháng Tư
April
Tháng Năm
May
Tháng Sáu
June
Tháng Bảy
July
Tháng Tám
August
Tháng Chín
September
Tháng Mười
October
Tháng Mười một
November
Tháng Mười hai
December
Năm 2025
Year 2025
Em sẽ về Việt Nam khi nào? Em sẽ về Việt Nam vào tháng 12 năm 2025.