Thực phẩm và nguyên liệuVietnamese words
by DuoCards
mật ong
Tôi cho mật ong vào trà của tôi.
nước không ga
Anh ấy uống một ly nước không ga lạnh sau khi đi bộ đường dài.
sữa
Bạn có thể mua sữa từ cửa hàng không?
một củ cà rốt
Tôi đã nấu một nồi hầm với một củ cà rốt và thịt bò cho bữa tối.
quả dứa
Loại trái cây yêu thích của cô ấy là quả dứa.
một cây súp lơ
Tôi đã mua một cây súp lơ ở chợ.
một quả bí ngô
Tôi đã làm một chiếc bánh bí ngô ngon cho món tráng miệng.
một củ khoai tây
Cô ấy đang làm món salad với khoai tây và một số loại rau.
một quả trứng
Cô ấy cẩn thận đập một quả trứng vào tô.
một quả lê
Cây lê ở sân sau nhà tôi cho ra những trái rất ngon.
nước sốt
Món này ngon hơn với một chút nước sốt.
nho
Cô ấy đã mua một ít nho tươi cho buổi dã ngoại.
sô cô la
Sô cô la được làm từ đường, ca cao và quế.
một quả táo
Cô ấy hái một quả táo từ trên cây.
nước có ga
Tôi thích uống nước có ga hơn là nước lọc.
bữa tối
Cô ấy mời tôi đến ăn bữa tối với gia đình cô ấy.
một món salad
Cô ấy làm một món salad với cà chua và dưa chuột.
nước ép
Tôi thích uống nước ép cam vào buổi sáng.
cá
Tôi đã phục vụ cá với chanh và một phần rau.
thịt xông khói
Cô ấy quên mua thịt xông khói cho bánh mì sandwich ăn sáng.
bông cải xanh
Tôi thích ăn bông cải xanh với sốt phô mai.
thịt lợn
Các sản phẩm chăn nuôi chính ở Panama là thịt bò, thịt bê, thịt gà và thịt lợn.
thịt bò
Món hầm được làm từ thịt bò và rau củ.
bữa sáng
Tôi đã ăn trứng bác, thịt xông khói và bánh mì nóng cho bữa sáng.
một ổ bánh mì
Cô ấy đã mua một ổ bánh mì từ tiệm bánh cho bữa tối.
bữa trưa
Bữa nửa buổi là sự kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa.
một miếng bít tết
Anh ấy nướng một miếng bít tết trên vỉ cho bữa tối.
gà
Gà là một loại thịt phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.
một quả chanh xanh
Tôi bỏ một lát của một quả chanh xanh vào nước của tôi.
khoai tây nghiền
Tôi thích ăn khoai tây nghiền với nước sốt.
muối
Cô ấy quên thêm muối vào nước sốt mì.
dưa hấu
Tôi thích ăn dưa hấu vào mùa hè.

phô mai xanh
Phô mai xanh kết hợp tốt với các loại trái cây ngọt như lê và sung.
quả việt quất
Tôi thích ăn ngũ cốc với quả việt quất và mật ong cho bữa sáng.
quả mâm xôi
Cô ấy hái vài quả mâm xôi từ vườn.
trà
Sau bữa tối, tôi thích uống trà để thư giãn.
một quả chanh
Mẹ tôi đã làm một thức uống giải khát với một quả chanh, một ít nho và vài quả anh đào.
sữa chua
Tôi đang ăn sữa chua với granola cho bữa ăn nhẹ.
một bữa ăn nhẹ
Cô ấy lấy một bữa ăn nhẹ nhanh trên đường đi làm.
giăm bông
Tôi muốn một cái sandwich với giăm bông và phô mai.
rượu
Anh ấy mở một chai rượu vang đỏ.
Một ly cà phê
Tôi đã uống một ly cà phê vào buổi tối.
một quả dâu tây
Chị gái tôi đã làm một món salad trái cây với dâu tây, mâm xôi, lê và nho.

mì ống
Tôi đã nấu mì ống với thịt bò và sốt cà chua cho bữa tối.
một quả cam
Cô ấy đã mua cam từ chợ.
gạo
Anh trai tôi đã làm một món ăn ngon với gạo, thịt gà và rau cho bữa tối.
rau củ
Tôi mua rau củ tươi như cà rốt, rau bina và ớt chuông mỗi tuần ở chợ.
thịt
Tôi đã nấu thịt cho đến khi nó mềm.

mứt
Cô ấy đã mua một hũ mứt mâm xôi ở chợ.
một cây xúc xích
Cô ấy nướng một cây xúc xích cho tiệc nướng.
ngũ cốc
Sáng nay tôi đã ăn ngũ cốc với sữa.
mù tạt
Cô ấy làm đổ mù tạt lên áo.
món hầm
Mẹ tôi đã nấu món bò hầm ngon cho bữa tối.
bơ
Tôi quên lấy bơ ra khỏi tủ lạnh.
hạt tiêu
Cô ấy rắc hạt tiêu lên salad của mình để thêm hương vị.
ớt chuông
Tôi đã thêm ớt chuông vào món salad.
phô mai
Cô ấy bào phô mai lên mì trước khi dọn ra.
một loại trái cây
Tôi thích ăn vặt với những loại trái cây tươi như dâu tây, nho và cam.
một quả bơ
Tôi đã làm một món chấm kem từ một quả bơ với tỏi và chanh cho bữa tiệc.
một củ hành
Tôi đã băm một củ hành và ớt để làm lớp rau củ ngon cho bánh pizza.
một quả anh đào
Anh ấy nướng một chiếc bánh với quả anh đào và phục vụ nó khi còn ấm.
một cây nấm
Cô ấy phục vụ thịt heo và nấm kèm với khoai tây nghiền.

xúc xích Ý
Xúc xích Ý là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn Ý.
quả kiwi
Cô ấy thêm quả kiwi, đào và mâm xôi vào sinh tố của mình.
mì spaghetti
Tôi thích ăn mì spaghetti với sốt cà chua.
một quả đào
Tôi thích ăn một quả đào vào ngày hè nóng bức.
tỏi
Tôi thêm tỏi vào nước sốt mì để tăng hương vị.
thịt bê
Cô ấy đã nấu một món thịt bê ngon cho bữa tối.