Vật dụng ngày ngày - Daily ObjectsVietnamese words
by PhuongN

Bàn
Table
Ghế
Chair
Giường
Bed
Tủ
Cabinet/ wardrobe

Gối
Pillow
Chăn
Blanket
Đèn
Lamp
Điều hòa
Air conditioning
Tủ lạnh
Fridge
Điện thoại
Phone

Máy tính
Computer/ Laptop

Đồng hồ
Clock/ Watch

Ti vi
Television
Bát
Bowl
Đũa
Chopsticks

Mới
New
Cũ
Old
Máy giặt
Washing machine
Máy rửa bát
Dishwasher

hỏng
broken
đệm
cushion
to
big
nhỏ
small