Công việc và môi trường làm việcVietnamese words
by PhuongN
đồng nghiệp
colleague (n)
sếp
supervisor (n)
nhiệm vụ
task (n)
kinh nghiệm
experience (n)
văn phòng
office (n)

thời hạn
deadline (n)
dự án
project (n)
hợp tác
cooperate (v)
báo cáo
report (v)
xử lý
handle (v)
giải quyết
solve (v)
phát triển
develop (v)
đánh giá
evaluate (v)
chuyên nghiệp
professional (adj)
linh hoạt
flexible (adj)
năng động
active (adj)
bận rộn
busy (adj)
đúng hạn
on time (adv/adj)
hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn
complete tasks on time (v.phr)
hợp tác với đồng nghiệp
cooperate with colleagues (v.phr)
báo cáo với/cho sếp
report to the supervisor (v.phr)
xử lý vấn đề
handle problems (v.phr)
nâng cao kinh nghiệm
gain experience (v.phr)