Hello, my name is Anna!Vietnamese words

Xin chào!
Hello!
Em chào chị ạ! Em chào anh ạ! Chị chào em! Anh chào em!
Cảm ơn!
Thank you!
Em cảm ơn anh ạ! Anh cảm ơn em!
Xin lỗi
sorry
Em xin lỗi chị ạ! Chị xin lỗi em!
Tạm biệt!
Goodbye!
Tạm biệt chị ạ! Tạm biệt em!
Bạn có khỏe không?
How are you?
Vâng
Yes
Không
No
Bạn tên là gì?
What's your name?
Tôi tên là Anna.
My name is Anna.
đến từ
come from
Bạn đến từ đâu?/ Bạn đến từ nước nào?
Where do you come from?/ Which country are you from?
Tôi đến từ Việt Nam.
I come from Vietnam.
nước
country
người
people/ person
Bạn là người nước nào?
What's your nationality?/ Which country are you from?
Tôi là người Việt Nam.
I am Vietnamese.
Hiện tại, bạn đang sống ở đâu?
Where are you living at the moment?
Hiện tại, tôi đang sống ở Hà Nội.
Currently, I am living in Hanoi.
bao nhiêu
how much/ how many
tuổi
the age
Bạn bao nhiêu tuổi?
How old are you?
Tôi 20 tuổi.
I am 20 years old.
Không có gì!
You're welcome!
Không sao!
No problem!